 |
DDC
| 722 | |
Nhan đề
| Giáo trình lịch sử kiến trúc thế giới /. Tập 1, Từ xã hội nguyên thủy đến thế kỷ XVIII /PGS.KTS. Đặng Thái Hoàng... [el al.]. | |
Thông tin xuất bản
| H.,Xây dựng,2006 : | |
Mô tả vật lý
| 307 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử kiến trúc | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trung Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Đỉnh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đình Thi | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Ngọc Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng Thái Hoàng | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(140): GT66086-225 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK02235-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 593 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | DB231FCD-DD5E-4B0A-8976-083324785F2E |
|---|
| 005 | 201810170934 |
|---|
| 008 | 160608s2006 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c62000 |
|---|
| 039 | |a20181017093133|bthuctap1|c20181015163246|dhuongpt|y20160901111059|zhoadt |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a722|bGIA (1) |
|---|
| 245 | |aGiáo trình lịch sử kiến trúc thế giới /.|nTập 1,|pTừ xã hội nguyên thủy đến thế kỷ XVIII /|cPGS.KTS. Đặng Thái Hoàng... [el al.]. |
|---|
| 260 | |aH.,|c2006 :|bXây dựng, |
|---|
| 300 | |a307 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 653 | |aLịch sử kiến trúc |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trung Dũng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Đỉnh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đình Thi |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Ngọc Anh |
|---|
| 700 | |aĐặng Thái Hoàng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(140): GT66086-225 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK02235-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/nhap2017/gtlichsukientructhegioitap1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a143|b583|c1|d45 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT66202
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
120
|
Hạn trả:25-06-2018
|
|
|
|
2
|
GT66090
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:22-03-2019
|
|
|
|
3
|
GT66096
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
14
|
Hạn trả:22-03-2019
|
|
|
|
4
|
GT66186
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
104
|
Hạn trả:28-03-2019
|
|
|
|
5
|
GT66200
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
118
|
Hạn trả:28-03-2019
|
|
|
|
6
|
GT66151
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
69
|
Hạn trả:29-03-2019
|
|
|
|
7
|
GT66206
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
124
|
Hạn trả:01-04-2019
|
|
|
|
8
|
GT66148
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
66
|
Hạn trả:01-04-2019
|
|
|
|
9
|
GT66207
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
125
|
Hạn trả:12-04-2019
|
|
|
|
10
|
GT66126
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
722 GIA (1)
|
Giáo trình
|
44
|
Hạn trả:08-06-2019
|
|
|
|
|
|
|