|
Dòng
|
Nội dung
|
|
1
|
|
|
2
|
Nghiên cứu phương pháp mcdm lại cho việc lựa chọn robot khai thác mỏ dựa trên phương pháp phân tích thứ bậc
// Tạp chí cơ khí Việt Nam : Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam tr.
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, những tiến bộ công nghệ đã mở ra nhiều cơ hội to lớn nhằm nâng cao mức độ tự động hóa trong các quy trình sản xuất. Việc tích hợp robot để thay thế lao động con người được xem là một bước phát triển then chốt. Ngày nay, robot đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác, tốc độ và khả năng kiểm soát chất lượng trên các dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, sự đa dạng chủng loại robot với các đặc tính khác nhau như tải trọng, tốc độ và chi phi đã khiến việc lựa chọn robot phù hợp cho một ứng dụng cụ thể trở nên khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, việc áp dụng các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Making – MCDM) đã nổi lên như một chiến lược hiệu quả nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định. Trong những nghiên cứu gần đây, các kỹ thuật MCDM đã được sử dụng để đánh giá và so sánh robot dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Thông qua việc áp dụng các phương pháp này, các ngành công nghiệp có thể tối ưu hóa quá trình lựa chọn robot, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đề xuất một phương pháp MCDM lai mới, kết hợp phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) để xác định trọng số với các phương pháp Additive Ratio ASsessment (ARAS), Complex PRoportional Assessment (COPRAS) và Measurement of Alternatives and Ranking according to Compromise Solution (MARCOS) nhằm đánh giá và xếp hạng robot khai thác mỏ. Phương pháp này xây dựng các trọng số dựa trên ý kiến chuyên gia, đồng thời xem xét tầm quan trọng của việc so sánh cặp các tiêu chí. Kết quả nghiên cứu cho thấy robot số 7 là lựa chọn tối ưu nhất, trong khi robot số 2 được xếp hạng thấp nhất, với sự nhất quản về kết quả trên cả ba phương pháp được đề xuất. Kết quả mang ý nghĩa cung cấp định hướng thiết yếu trong việc giải quyết mạng lưới phức tạp các yếu tố khi lựa chọn robot đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Đầu mục:0
(Lượt lưu thông:0)
Tài liệu số:1
(Lượt truy cập:0)
|
|
3
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống tay kẹp gạch sử dụng thị giác máy tích hợp trên robot nachi mc20-01
// Tạp chí cơ khí Việt Nam : Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam tr.
Hiện nay tại Việt Nam, quy trình sản xuất gạch Tuynel vẫn chủ yếu sử dụng công nghệ cũ và chỉ tự động hóa một số công đoạn đơn giản. Một số nhà máy đã áp dụng robot để thay thế con người trong công đoạn xếp gạch ướt trước khi nung. Tuy nhiên, sau giai đoạn nung, hầu hết các công việc vẫn phải thực hiện thủ công do trạng thái của gạch sau khi nung đã thay đổi và việc sử dụng robot để kẹp và di chuyển khối gạch trở nên khó khăn, đặc biệt là khi có nhiều viên gạch bị nứt, vỡ. Tình trạng này gây lãng phí nhân lực, thời gian và tiềm ẩn nguy hiểm cho công nhân trong môi trường cỏ nhiều khói bụi độc hại, nhiệt độ cao. Việc tự động hóa công đoạn này là rất cần thiết để tiết kiệm chi phí sản xuất và giảm thiểu các rủi ro. Vì vậy, trong nghiên cứu này, chúng tôi đề xuất xây dựng một hệ thống tay gắp gạch thông minh kết hợp với công nghệ thị giác máy tích hợp trên robot NACHI MC20-01, nhằm tự động hóa quá trình gắp gạch Tuynel sau nung. Để thực hiện điều này, trước hết nghiên cứu đã tiến hành thiết kế hệ thống tay kẹp sử dụng các má dồn và má kẹp nhằm mục đích kẹp chặt khối gạch đồng thời phá vỡ liên kết dính giữa các mặt gạch. Sau đó, nghiên cứu đã xây dựng một phương pháp thị giác máy kết hợp các thuật toán phát hiện hình vuông và thuật toán mô-men để phân tích thuộc tính của hình ảnh các viên gạch, từ đó nhận diện chính xác các vết nứt và khuyết tật trên gạch. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành xây dựng nguyên lý hoạt động của hệ thông và tích hợp vào robot NACHIMC20-01 để thực hiện một quy trình tự động cho việc phát hiện và bốc xếp gạch. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống đạt được độ chính xác cao. Trong tương lai, áp dụng kết quả này vào nhà máy sản xuất gạch Tuynel quy mô lớn có thế mang lại nhiều lợi ích, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả hơn.
Đầu mục:0
(Lượt lưu thông:0)
Tài liệu số:1
(Lượt truy cập:5)
|
|
|
|
|