 |
DDC
| 808.042 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Mai Lan | |
Nhan đề
| Sách bổ trợ tiếng anh Toeic 2 : dùng cho sinh viên các chuyên ngành xây dựng và kiến trúc của Trường Đại học Xây dựng Hà Nội / Nguyễn Thị Mai Lan (chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2024 | |
Mô tả vật lý
| 116 tr. :minh họa ;27 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | |
Thuật ngữ chủ đề
| English language | |
Từ khóa tự do
| TOEIC | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(197): GT94873-5069 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK07642-4 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 57039 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | B3306D99-4E1B-4F4F-9890-184209BE991D |
|---|
| 005 | 202504111353 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a97860482608 |
|---|
| 039 | |a20250411135354|blinhnm|y20250411135137|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a808.042|bNG-L (2) |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Mai Lan |
|---|
| 245 | |aSách bổ trợ tiếng anh Toeic 2 :|bdùng cho sinh viên các chuyên ngành xây dựng và kiến trúc của Trường Đại học Xây dựng Hà Nội /|cNguyễn Thị Mai Lan (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2024 |
|---|
| 300 | |a116 tr. :|bminh họa ;|c27 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội |
|---|
| 650 | |aEnglish language |
|---|
| 653 | |aTOEIC |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(197): GT94873-5069 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK07642-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2025/thang 4/scan0013_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a200|b20|c1|d9 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK07642
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK07643
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK07644
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT94873
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
GT94874
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT94875
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT94876
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
GT94877
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
GT94878
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
GT94879
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
808.042 NG-L (2)
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|