 |
DDC
| 895.9221 | |
Tác giả CN
| Trương, Phương Nghi | |
Nhan đề
| Nắng thu vàng / Trương Phương Nghi | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hội nhà văn,2018 | |
Mô tả vật lý
| 80 tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Tập thơ của tác giả Trương Phương Nghi gồm 50 bài thơ và một bài cảm nhận khép tập, xoay quanh các chủ đề: thiên nhiên bốn mùa (trọng tâm mùa thu), tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình, các miền đất và danh thắng, lòng biết ơn và đề tài lịch sử, cùng những nhân vật văn học, văn hóa dân gian được thơ hóa. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mùa thu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thơ Việt Nam-Thế kỷ 21. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tình yêu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thơ trữ tình | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(2): TK09807-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 62354 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 244F9946-9923-42D4-91BF-77C6E3656AC6 |
|---|
| 005 | 202609111101 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000 |
|---|
| 039 | |a20260911110104|bthuydh|c20260910142224|dthuydh|y20260910090302|zthuydh |
|---|
| 082 | |a895.9221|bTR-N |
|---|
| 100 | |aTrương, Phương Nghi |
|---|
| 245 | |aNắng thu vàng /|cTrương Phương Nghi |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHội nhà văn,|c2018 |
|---|
| 300 | |a80 tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTập thơ của tác giả Trương Phương Nghi gồm 50 bài thơ và một bài cảm nhận khép tập, xoay quanh các chủ đề: thiên nhiên bốn mùa (trọng tâm mùa thu), tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình, các miền đất và danh thắng, lòng biết ơn và đề tài lịch sử, cùng những nhân vật văn học, văn hóa dân gian được thơ hóa. |
|---|
| 650 | |aMùa thu |
|---|
| 650 | |aThơ Việt Nam|yThế kỷ 21. |
|---|
| 650 | |aTình yêu |
|---|
| 650 | |aThơ trữ tình |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK09807-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 8/nắng mùa thu_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09807
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
895.9221 TR-N
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09808
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
895.9221 TR-N
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|