 |
DDC
| 895.922834 | |
Tác giả CN
| Takuji, Ichikawa | |
Nhan đề
| Nơi em quay về có tôi đứng đợi / Ichikawa Takuji; Thanh Nhã dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Văn học,2018 | |
Mô tả vật lý
| 258 tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Tập hợp những câu chuyện và cảm xúc về tình yêu, sự chờ đợi và những tổn thương trong các mối quan hệ. Tác phẩm khắc họa tâm trạng của những người trẻ trước tình yêu: yêu thương, nhớ nhung, cô đơn, chia xa nhưng vẫn giữ niềm tin vào sự đồng hành và cảm thông. Qua giọng văn nhẹ nhàng và giàu cảm xúc, Tác phẩm gửi gắm thông điệp về sự chân thành trong tình yêu, giá trị của sự chờ đợi và mong muốn có một nơi bình yên để trở về. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cảm xúc tuổi trẻ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học Việt Nam hiện đại | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tản văn | |
Tác giả(bs) CN
| Thanh Nhã | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09468 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61479 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 858EDB77-F203-42DB-8B0F-35BA37A4AEB1 |
|---|
| 005 | 202605140809 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c80000 |
|---|
| 039 | |a20260514080923|bthuydh|y20260513135836|zthuydh |
|---|
| 082 | |a895.922834|bTAK |
|---|
| 100 | |aTakuji, Ichikawa |
|---|
| 245 | |aNơi em quay về có tôi đứng đợi /|cIchikawa Takuji; Thanh Nhã dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bVăn học,|c2018 |
|---|
| 300 | |a258 tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTập hợp những câu chuyện và cảm xúc về tình yêu, sự chờ đợi và những tổn thương trong các mối quan hệ. Tác phẩm khắc họa tâm trạng của những người trẻ trước tình yêu: yêu thương, nhớ nhung, cô đơn, chia xa nhưng vẫn giữ niềm tin vào sự đồng hành và cảm thông. Qua giọng văn nhẹ nhàng và giàu cảm xúc, Tác phẩm gửi gắm thông điệp về sự chân thành trong tình yêu, giá trị của sự chờ đợi và mong muốn có một nơi bình yên để trở về. |
|---|
| 650 | |aCảm xúc tuổi trẻ |
|---|
| 650 | |aVăn học Việt Nam hiện đại |
|---|
| 650 | |aTản văn |
|---|
| 700 | |aThanh Nhã|cdịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09468 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/0.nơi em quay về_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09468
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
895.922834 TAK
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|