 |
DDC
| 158.12 | |
Tác giả CN
| André, Christophe | |
Nhan đề
| Thiền định mỗi ngày : một cẩm nang nhỏ giúp luôn sống trong tỉnh thức / Christophe André ; Thi Hoa dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2022 | |
Mô tả vật lý
| 281 tr. ;21 cm | |
Phụ chú
| Nguyên bản tiếng Pháp: Je médite, jour après jour | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các bài tập về thiền căn bản như: cách sử dụng hơi thở, cơ thể, ý thức vào giây phút hiện tại, cho tới những bài thực hành sâu như đối mặt với nỗi đau, ổn định cảm xúc, đạt được tâm an bình trong dòng chảy của cuộc đời | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học ứng dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thiền định | |
Tác giả(bs) CN
| Thi Hoa | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09423 |
| | 000 | 01236aam a22002778a 4500 |
|---|
| 001 | 61425 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 6B6985A8-F5AA-4AAF-820B-41D52E7F6C2A |
|---|
| 005 | 202605080952 |
|---|
| 008 | 220321s2022 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043313864|c118000|d3000b |
|---|
| 039 | |a20260508095254|blinhnm|y20260508095216|zlinhnm |
|---|
| 041 | 1 |avie|hfre |
|---|
| 082 | 04|223|a158.12|bAND |
|---|
| 100 | 1 |aAndré, Christophe |
|---|
| 245 | 10|aThiền định mỗi ngày :|bmột cẩm nang nhỏ giúp luôn sống trong tỉnh thức /|cChristophe André ; Thi Hoa dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2022 |
|---|
| 300 | |a281 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aNguyên bản tiếng Pháp: Je médite, jour après jour |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 267-280 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các bài tập về thiền căn bản như: cách sử dụng hơi thở, cơ thể, ý thức vào giây phút hiện tại, cho tới những bài thực hành sâu như đối mặt với nỗi đau, ổn định cảm xúc, đạt được tâm an bình trong dòng chảy của cuộc đời |
|---|
| 650 | 7|aTâm lý học ứng dụng |
|---|
| 650 | 7|aThiền định |
|---|
| 700 | 1 |aThi Hoa|edịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09423 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/2. thiền định mỗi ngày_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09423
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
158.12 AND
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|