 |
DDC
| 158 | |
Tác giả CN
| Kishimi, Ichiro | |
Nhan đề
| Dám hạnh phúc / Kishimi Ichiro, Koga Fumitake ; Nguyễn Thanh Vân dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam,2022 | |
Mô tả vật lý
| 297 tr. ;21 cm | |
Phụ chú
| Dịch từ nguyên bản tiếng Nhật: 幸せになる勇気 | |
Tóm tắt
| Dưới hình thức đối thoại, phản biện của hai nhân vật gồm chàng thanh niên và vị triết gia về những suy nghĩ, quan điểm phương pháp đạt được hạnh phúc trong cuộc sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hạnh phúc | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học ứng dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cuộc sống | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thanh Vân | |
Tác giả(bs) CN
| Koga, Fumitake | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09395 |
| | 000 | 01194nam a22003018a 4500 |
|---|
| 001 | 61401 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 32288687-D5D9-4BA0-88DB-8686834EE6C9 |
|---|
| 005 | 202605071456 |
|---|
| 008 | 220321s2022 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043144949|c110000 |
|---|
| 039 | |a20260507145648|blinhnm|c20260507145305|dlinhnm|y20260507145254|zlinhnm |
|---|
| 041 | 1 |avie|hjpn |
|---|
| 082 | 04|223|a158|bKI-I |
|---|
| 100 | 1 |aKishimi, Ichiro |
|---|
| 245 | 10|aDám hạnh phúc /|cKishimi Ichiro, Koga Fumitake ; Nguyễn Thanh Vân dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a297 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aDịch từ nguyên bản tiếng Nhật: 幸せになる勇気 |
|---|
| 520 | |aDưới hình thức đối thoại, phản biện của hai nhân vật gồm chàng thanh niên và vị triết gia về những suy nghĩ, quan điểm phương pháp đạt được hạnh phúc trong cuộc sống |
|---|
| 650 | 7|aHạnh phúc |
|---|
| 650 | 7|aTâm lý học ứng dụng |
|---|
| 650 | 7|aCuộc sống |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Thanh Vân|edịch |
|---|
| 700 | 1 |aKoga, Fumitake |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09395 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/dám hạnh phúc_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 910 | |cMai |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09395
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
158 KI-I
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|