 |
DDC
| 158.12 | |
Tác giả CN
| Harris, Dan | |
Nhan đề
| 10% hạnh phúc hơn : hành trình hoàn thiện tâm hồn nhờ thiền chánh niệm / Dan Harris ; Ngọc Jolie dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thanh niên ; Công ty Sách Alpha,2020 | |
Mô tả vật lý
| 309 tr. ;23 cm | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: 10% happier: How I tamed the voice in my head, reduced stress without losing my edge, and found self-help that actually works - A true story | |
Tóm tắt
| Khám phá hành trình hoàn thiện tâm hồn của Dan Harris nhờ vào phương pháp thiền chánh niệm. Giúp bạn củng cố tâm trí bản thân và duy trì một tâm thế thế bình tĩnh, sự tập trung cũng như niềm hạnh phúc trong cuộc sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lí học ứng dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thiền định | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cuộc sống | |
Tác giả(bs) CN
| Ngọc Jolie | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK09361-2, TK09586 |
| | 000 | 01353aam a22002898a 4500 |
|---|
| 001 | 61370 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 31A637E5-8E92-4399-B481-EA662C1FF4FF |
|---|
| 005 | 202605071009 |
|---|
| 008 | 201112s2020 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043035629|c149000đ|d3000b |
|---|
| 039 | |a20260507100920|blinhnm|c20260507100726|dlinhnm|y20260507100638|zlinhnm |
|---|
| 041 | 1 |avie|heng |
|---|
| 082 | 04|223|a158.12|bHAR |
|---|
| 100 | 1 |aHarris, Dan |
|---|
| 245 | 10|a10% hạnh phúc hơn :|bhành trình hoàn thiện tâm hồn nhờ thiền chánh niệm /|cDan Harris ; Ngọc Jolie dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThanh niên ; Công ty Sách Alpha,|c2020 |
|---|
| 300 | |a309 tr. ;|c23 cm |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: 10% happier: How I tamed the voice in my head, reduced stress without losing my edge, and found self-help that actually works - A true story |
|---|
| 504 | |aPhụ lục: tr. 295-299 |
|---|
| 520 | |aKhám phá hành trình hoàn thiện tâm hồn của Dan Harris nhờ vào phương pháp thiền chánh niệm. Giúp bạn củng cố tâm trí bản thân và duy trì một tâm thế thế bình tĩnh, sự tập trung cũng như niềm hạnh phúc trong cuộc sống |
|---|
| 650 | 7|aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 650 | 7|aThiền định |
|---|
| 650 | 7|aCuộc sống |
|---|
| 700 | 1 |aNgọc Jolie|edịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK09361-2, TK09586 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/2. 10 hạnh phúc_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09361
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
158.12 HAR
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09362
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
158.12 HAR
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09586
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
158.12 HAR
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|