
|
DDC
| 530.11 |
|
Tác giả CN
| Clegg, Brian |
|
Nhan đề
| 10 bài học ngắn về du hành thời gian / Brian Clegg ; Nguyễn Trung Đức dịch |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thế giới ; Công ty Xuất bản và Dữ liệu ETS,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 191 tr. :minh họa ;18 cm. |
|
Tùng thư
| Einstein bỏ túi |
|
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh : Short lessons in time travel |
|
Tóm tắt
| Dựa trên Thuyết tương đối của Einstein và vật lý lượng tử, tác giả mở ra cánh cửa du hành thời gian và tìm hiểu bản chất của du hành thời gian cũng như làm thế nào để chúng ta đối phó với những vòng xoắn nghịch lý của thời gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Không gian và thời gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Du hành thời gian |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Trung Đức |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK09350 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 61360 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 475A30FF-3BFE-4BC2-A0E3-56193A3B80EC |
|---|
| 005 | 202605070849 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043654172|c99000 |
|---|
| 039 | |y20260507084956|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a530.11|bCLE |
|---|
| 100 | |aClegg, Brian |
|---|
| 245 | |a10 bài học ngắn về du hành thời gian /|cBrian Clegg ; Nguyễn Trung Đức dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThế giới ; Công ty Xuất bản và Dữ liệu ETS,|c2022 |
|---|
| 300 | |a191 tr. :|bminh họa ;|c18 cm. |
|---|
| 490 | |aEinstein bỏ túi |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh : Short lessons in time travel |
|---|
| 520 | |aDựa trên Thuyết tương đối của Einstein và vật lý lượng tử, tác giả mở ra cánh cửa du hành thời gian và tìm hiểu bản chất của du hành thời gian cũng như làm thế nào để chúng ta đối phó với những vòng xoắn nghịch lý của thời gian |
|---|
| 650 | |aKhông gian và thời gian |
|---|
| 650 | |aDu hành thời gian |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Trung Đức |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK09350 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/2. 10 bài học ngắn về du hành thời gian_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK09350
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530.11 CLE
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào