 |
DDC
| 720.92 | |
Tác giả CN
| Forsee, Aylesa | |
Nhan đề
| Đổi mới trong nghệ thuật kiến trúc : cuộc đời của Frank Lloyd Wright / Aylesa Forsee ; Đặng Thái Hoàng dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2015 | |
Mô tả vật lý
| 134 tr ; :minh họa ;21 cm | |
Phụ chú
| Dịch từ cuốn: Rebellion dans l'architecture la vie de Frank Lloyd Wright | |
Tóm tắt
| Viết về cuộc đời, số phận, thân thế, sự nghiệp, tư tưởng của nhà kiến trúc nghệ thuật Mỹ Frank Lloyd Wricht | |
Thuật ngữ chủ đề
| Wright, Frank Lloyd (1867-1959) | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiến trúc sư | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Thái Hoàng | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(1): TK08150 |
| | 000 | 01229nam a22003618a 4500 |
|---|
| 001 | 61130 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 103DC36B-E49B-4BE0-AAEB-8489EBADF1B5 |
|---|
| 005 | 202604231006 |
|---|
| 008 | 040524s2015 b 000 0 od |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c15000đ|d1000b |
|---|
| 039 | |a20260423100655|blinhnm|c20260423100637|dlinhnm|y20260423100213|zlinhnm |
|---|
| 041 | 0 |a0103 |
|---|
| 041 | 0 |adịch pháp |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | |a720.92|bFOR |
|---|
| 100 | 1 |aForsee, Aylesa |
|---|
| 240 | 0 |aRebellion dans l'architecture |
|---|
| 245 | 10|aĐổi mới trong nghệ thuật kiến trúc :|bcuộc đời của Frank Lloyd Wright /|cAylesa Forsee ; Đặng Thái Hoàng dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2015 |
|---|
| 300 | |a134 tr ; :|bminh họa ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aDịch từ cuốn: Rebellion dans l'architecture la vie de Frank Lloyd Wright |
|---|
| 520 | |aViết về cuộc đời, số phận, thân thế, sự nghiệp, tư tưởng của nhà kiến trúc nghệ thuật Mỹ Frank Lloyd Wricht |
|---|
| 650 | |aWright, Frank Lloyd (1867-1959) |
|---|
| 650 | |aKiến trúc sư |
|---|
| 700 | 1 |aĐặng, Thái Hoàng|eDịch |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): TK08150 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 5/đổi mới nghệ thuật kiến trúc_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08150
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
720.92 FOR
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|