 |
DDC
| 915.974 | |
Tác giả CN
| Le Breton, Hippolyte Le | |
Nhan đề
| An Tĩnh xưa / Hippolyte Le Breton ; Nguyễn Bân dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2022 | |
Mô tả vật lý
| 369 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu thời kì tiền sử của vùng đất An Tĩnh cũng như các vấn đề về địa chất, lịch sử, văn hoá dân gian và những danh lam thắng cảnh có tính chất truyền kì hoặc lịch sử của An Tĩnh xưa như: xứ Diễn Châu, xứ Vinh, xứ Hà Tĩnh, xứ Kỳ Anh, xứ Đức Thọ, lưu vực Ngàn Phố, Ngàn Sâu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Danh thắng-Việt Nam | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(4): TK08026, TK09198-200 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 60214 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 601BDCF7-E260-4961-AD36-3943DFF0DC79 |
|---|
| 005 | 202601090855 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043780062|c219000 |
|---|
| 039 | |a20260109085541|blinhnm|y20260108171220|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a915.974|bLE-B |
|---|
| 100 | |aLe Breton, Hippolyte Le |
|---|
| 245 | |aAn Tĩnh xưa /|cHippolyte Le Breton ; Nguyễn Bân dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2022 |
|---|
| 300 | |a369 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu thời kì tiền sử của vùng đất An Tĩnh cũng như các vấn đề về địa chất, lịch sử, văn hoá dân gian và những danh lam thắng cảnh có tính chất truyền kì hoặc lịch sử của An Tĩnh xưa như: xứ Diễn Châu, xứ Vinh, xứ Hà Tĩnh, xứ Kỳ Anh, xứ Đức Thọ, lưu vực Ngàn Phố, Ngàn Sâu |
|---|
| 650 | |aDanh thắng|bViệt Nam |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(4): TK08026, TK09198-200 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2026/thang 1/an tĩnh_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK08026
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
915.974 LE-B
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK09198
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
915.974 LE-B
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09199
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
915.974 LE-B
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
TK09200
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
915.974 LE-B
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|