|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 59338 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | A1227842-6128-40EA-A54F-57C7A4B5C768 |
|---|
| 005 | 202509290813 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786041054967|c99000-BT |
|---|
| 039 | |a20250929081342|blinhnm|c20250929081148|dlinhnm|y20250924220907|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a895.92234|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Đình Tú |
|---|
| 245 | |aXác phàm :|btiểu thuyết /|cNguyễn Đình Tú |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bTrẻ,|c2018 |
|---|
| 300 | |a276 tr. :|bminh họa ;|c23 cm. |
|---|
| 650 | |aTiểu thuyết Việt Nam|yThế kỷ 21 |
|---|
| 650 | |aVăn học Việt Nam|yThế kỷ 21 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(2): TK07904-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2025/thang 9/xác phàm_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK07904
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
895.92234 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK07905
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
895.92234 NG-T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào