 |
DDC
| 305.89922 | |
Tác giả CN
| Dournes, Jacques | |
Nhan đề
| Tọa độ : cấu trúc gia đình và xã hội của người Jorai / Jacques Dournes ; Nguyễn Phương Chi dịch ; Nguyên Ngọc hiệu đính & giới thiệu | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thế giới,2021 | |
Mô tả vật lý
| 442 tr. :minh họa ;24 cm. | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Pháp: Coordonnées : structures Jorai familiales et sociales | |
Tóm tắt
| Giới thiệu phong tục, tập quán, gia đình và xã hội của người Jorai | |
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Gia Rai-Việt Nam-Đời sống xã hội và tập quán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Gia Rai-Việt Nam-Gia đình | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK07902-3, TK09257 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 59337 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 40F2E972-0BF2-4FDA-AD99-CBE978E5B31E |
|---|
| 005 | 202509290823 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047791750|c229000 |
|---|
| 039 | |a20250929082314|blinhnm|c20250924221310|dlinhnm|y20250924215937|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a305.89922|bDOU |
|---|
| 100 | |aDournes, Jacques |
|---|
| 245 | |aTọa độ :|bcấu trúc gia đình và xã hội của người Jorai /|cJacques Dournes ; Nguyễn Phương Chi dịch ; Nguyên Ngọc hiệu đính & giới thiệu |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThế giới,|c2021 |
|---|
| 300 | |a442 tr. :|bminh họa ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Pháp: Coordonnées : structures Jorai familiales et sociales |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu phong tục, tập quán, gia đình và xã hội của người Jorai |
|---|
| 650 | |aDân tộc Gia Rai|bViệt Nam|xĐời sống xã hội và tập quán |
|---|
| 650 | |aDân tộc Gia Rai|bViệt Nam|xGia đình |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK07902-3, TK09257 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/2025/thang 9/tọa độ_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK07902
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
305.89922 DOU
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK07903
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
305.89922 DOU
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK09257
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
305.89922 DOU
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|