 |
DDC
| 621.8 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Hùng | |
Nhan đề
| Máy xây dựng / Nguyễn Văn Hùng (Chủ biên); Phạm Quang Dũng, Nguyễn Thị Mai | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học kỹ thuật,1998 | |
Mô tả vật lý
| 271tr. ;27cm. | |
Từ khóa tự do
| Máy xây dựng | |
Từ khóa tự do
| Máy làm đất | |
Từ khóa tự do
| Máy nâng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Mai | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quang Dũng | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(125): GT82184-308 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 22143 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 12E6A1EF-F55C-4B77-8FD7-AE0B7A98E58F |
|---|
| 005 | 202504081513 |
|---|
| 008 | 081223s1998 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c30000 |
|---|
| 039 | |a20250408151310|bcuonglv|c20181030092404|dlinhnm|y20181025090940|zhuongpt |
|---|
| 082 | |a621.8|bNG-H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Hùng |
|---|
| 245 | |aMáy xây dựng /|cNguyễn Văn Hùng (Chủ biên); Phạm Quang Dũng, Nguyễn Thị Mai |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học kỹ thuật,|c1998 |
|---|
| 300 | |a271tr. ;|c27cm. |
|---|
| 653 | |aMáy xây dựng |
|---|
| 653 | |aMáy làm đất |
|---|
| 653 | |aMáy nâng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Mai |
|---|
| 700 | |aPhạm Quang Dũng |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(125): GT82184-308 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/hoico/mayxaydung_19980001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a125|b438|c1|d128 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT82191
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:19-07-2019
|
|
|
|
2
|
GT82249
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
66
|
Hạn trả:09-09-2019
|
|
|
|
3
|
GT82186
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
3
|
Hạn trả:02-01-2020
|
|
|
|
4
|
GT82214
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
31
|
Hạn trả:04-06-2020
|
|
|
|
5
|
GT82246
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
63
|
Hạn trả:08-06-2020
|
|
|
|
6
|
GT82208
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
25
|
Hạn trả:11-06-2020
|
|
|
|
7
|
GT82192
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
9
|
Hạn trả:16-01-2021
|
|
|
|
8
|
GT82247
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
64
|
Hạn trả:25-02-2021
|
|
|
|
9
|
GT82298
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
115
|
Hạn trả:13-01-2023
|
|
|
|
10
|
GT82222
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
621.8 NG-H
|
Giáo trình
|
39
|
Hạn trả:16-01-2023
|
|
|
|
|
|
|