 |
DDC
| 624.1 | |
Tác giả CN
| Lê, Kiều | |
Nhan đề
| Công tác đất và thi công bê tông toàn khối / Lê Kiều, Nguyễn Duy Ngụ, Nguyễn Đình Thám | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2002 | |
Mô tả vật lý
| 186 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Công tác bê tông toàn khối | |
Từ khóa tự do
| Công tác đất | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đình Thám | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Duy Ngụ | |
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(36): GT25304-16, GT82724-46 | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK04264-6 |
| | 000 | 00000nkm#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 1472 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C5E00C12-15E0-40AA-A07E-7FA8172B47AC |
|---|
| 005 | 202603240840 |
|---|
| 008 | 160608s2002 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c24500 |
|---|
| 039 | |a20260324084042|blinhnm|c20260324083944|dlinhnm|y20161006082244|zthuctap3 |
|---|
| 082 | |a624.1|bLÊ-K |
|---|
| 100 | |aLê, Kiều|cPGS |
|---|
| 245 | |aCông tác đất và thi công bê tông toàn khối /|cLê Kiều, Nguyễn Duy Ngụ, Nguyễn Đình Thám |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2002 |
|---|
| 300 | |a186 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aCông tác bê tông toàn khối |
|---|
| 653 | |aCông tác đất |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Đình Thám |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Duy Ngụ |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(36): GT25304-16, GT82724-46 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK04264-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/lần 2/1 công tác đất và thi công bê tông toàn khối_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a39|b228|c1|d76 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK04264
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1 LÊ-K
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
TK04265
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1 LÊ-K
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
TK04266
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
624.1 LÊ-K
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
4
|
GT25304
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:04-09-2026
|
|
|
|
5
|
GT25305
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
6
|
GT25306
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:25-08-2025
|
|
|
|
7
|
GT25307
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
7
|
Hạn trả:26-08-2024
|
|
|
|
8
|
GT25308
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:04-01-2026
|
|
|
|
9
|
GT25309
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
9
|
Hạn trả:18-09-2026
|
|
|
|
10
|
GT25310
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
624.1 LÊ-K
|
Giáo trình
|
10
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
|
|
|