|
| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 23984 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | D464125A-24DA-4105-BE91-9D98337B688C |
|---|
| 005 | 201812141440 |
|---|
| 008 | 181214s1998 xxu eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0471981478 |
|---|
| 039 | |y20181214144050|zthuctap3 |
|---|
| 082 | |a363.738|bDUA |
|---|
| 100 | |aAssante-Duah, D. Kofi |
|---|
| 245 | |aRisk asssessment in environmental management: a guide for managing chemical contamination problems /|cKofi Assante-Duah |
|---|
| 260 | |aChichester :|bJohn Wiley & Sons,|c1998 |
|---|
| 300 | |a515p. :|bill. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aEnvironmental monitoring |
|---|
| 653 | |aEnvironmental risk assessment |
|---|
| 653 | |aEnvironmental management |
|---|
| 653 | |aEnvironmental health |
|---|
| 653 | |aPollutions-Environmental aspects |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): NV00528 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachngoaivan/av/av769thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV00528
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
363.738 DUA
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào