|
| 000 | 00000nab#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 54894 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 085CA9E8-3295-4A0F-8E80-D81919315CC3 |
|---|
| 005 | 202406041642 |
|---|
| 008 | 081223s VN| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20240604164156|zcuonglv |
|---|
| 040 | |aTV EAUT |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | 10|aPhạm Thị Minh Huệ |
|---|
| 245 | |aứng dụng hệ thống lean manufacturing cài thiện dây chuyền sàn xuất tại Công ty Cơ khí Quang Huy |
|---|
| 653 | |aCân bằng chuyền |
|---|
| 653 | |aLãng phí |
|---|
| 653 | |aSơ đồ chuỗi giá trị |
|---|
| 700 | |aNguyễn Minh Quang |
|---|
| 700 | |aDoãn Thị Thùy Trang |
|---|
| 700 | |aPhạm Mỹ Huyền|cVũ Thị Vân Anh |
|---|
| 773 | 0 |tTạp chí cơ khí Việt Nam : Cơ quan của tổng hội cơ khí Việt Nam|d2024-6-3|gtr.|v2024|i04 |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d8 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào