
|
DDC
| 335.411 |
|
Tác giả CN
| |
|
Nhan đề
| Giáo trình Triết học Mác - Lê Nin : Dùng cho các trường đại học, cao đẳng / GS. TS. Nguyễn Hữu Vui (chủ biên)...[et.al] |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Chính trị Quốc gia,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 521 tr. ;21 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Triết học |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hữu Vui |
|
Địa chỉ
| TVXDKho giáo trình - Tầng 5(6): GT92714-9 |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK00410-2 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 190 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | DEBD4DDB-E651-402F-8B57-C67A4BA31100 |
|---|
| 005 | 202603260926 |
|---|
| 008 | 160608s2005 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c26,000 |
|---|
| 039 | |a20260326092645|bthuydh|c20251008090415|dcuonglv|y20160825161834|zthuydh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a335.411|bGIA |
|---|
| 100 | |eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Triết học Mác - Lê Nin :|bDùng cho các trường đại học, cao đẳng /|cGS. TS. Nguyễn Hữu Vui (chủ biên)...[et.al] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị Quốc gia,|c2005 |
|---|
| 300 | |a521 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hữu Vui |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(6): GT92714-9 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK00410-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata2/anhbiadaidien/sachthamkhao/chinhly2025/a03/bia1a_125_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9|b17|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK00410
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
335.411 TRI
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK00411
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
335.411 TRI
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK00412
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
335.411 TRI
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT92714
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.411 GIA
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
Hạn trả:28-02-2025
|
|
|
|
5
|
GT92715
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.411 GIA
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
GT92716
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.411 GIA
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
GT92717
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.411 GIA
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
Hạn trả:29-05-2025
|
|
|
|
8
|
GT92718
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.411 GIA
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
Hạn trả:02-01-2025
|
|
|
|
9
|
GT92719
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
335.411 GIA
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào