
|
DDC
| 363.7 |
|
Nhan đề
| Mc Graw - Hill concise encyclopedia of environmental science |
|
Thông tin xuất bản
| New York :McGraw - Hill,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 807 p. :ill. ;22 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Environmental |
|
Từ khóa tự do
| Science |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3(1): NV01454 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 47452 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | E5550F59-A37F-44AC-A9E7-C5D75ADA2223 |
|---|
| 005 | 202201071311 |
|---|
| 008 | 220105s2005 xxu eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a007143951X |
|---|
| 039 | |a20220107131125|bminhdn|y20220105164006|zminhdn |
|---|
| 082 | |a363.7|bCON |
|---|
| 245 | |aMc Graw - Hill concise encyclopedia of environmental science |
|---|
| 260 | |aNew York :|bMcGraw - Hill,|c2005 |
|---|
| 300 | |a807 p. :|bill. ;|c22 cm. |
|---|
| 653 | |aEnvironmental |
|---|
| 653 | |aScience |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3|j(1): NV01454 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachngoaivan/nv/nv01454thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV01454
|
Kho Ngoại văn - Phòng đọc mở tầng 3
|
363.7 CON
|
Sách Ngoại Văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào