|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 55870 |
|---|
| 002 | 1001 |
|---|
| 004 | E11EE5E5-2F79-49E3-97D1-F91C600CC76F |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20241028104533|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a690 |
|---|
| 100 | |aPhan, Trung Hiếu |
|---|
| 245 | |aChung cư CT4 :|bĐồ án tốt nghiệp chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp ; Lớp 64XD10 /|cPhan Trung Hiếu ; Giáo viên hướng dẫn: Đoàn Thị Quỳnh Mai, Vũ Chí Công |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐHXDHN,|c2024 |
|---|
| 300 | |a339 tr. :|bminh họa |
|---|
| 650 | |aXây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|---|
| 700 | |aVũ, Chí Công |
|---|
| 700 | |aĐoàn, Thị Quỳnh Mai |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào