 |
DDC
| 628.14 | |
Nhan đề
| Thu gom xử lý và sử dụng nước mưa cho cộng đồng / GS.TS. Nguyễn Việt Anh ... [et al.] | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2022 | |
Mô tả vật lý
| 200 tr. :minh họa ;21 cm. | |
Phụ chú
| Thư mục: tr. 187-197 | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu về thu gom nước mưa, lựa chọn, lắp đặt hay nâng cấp một số hệ thống thu gom nước mưa tại các vùng khan hiếm nước sạch; thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng hệ thống thu gom nước mưa để cấp nước cho sinh hoạt và ăn uống; quan trắc các hệ thống nước mưa đã được lắp đặt | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nước mưa | |
Thuật ngữ chủ đề
| Xử lý | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thu gom | |
Tác giả(bs) CN
| Đào, Anh Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Việt Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Hoài Sơn | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Thị Thủy | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh, Viết Cường | |
Tác giả(bs) CN
| Han, Mooyoung | |
Tác giả(bs) CN
| Lee, Hakyung | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Việt Minh | |
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK07171-3 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53245 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 291765A6-68D3-435A-B9C1-B85E864CFD10 |
|---|
| 005 | 202304101009 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048270513 |
|---|
| 039 | |y20230410101200|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a628.14|bTHU |
|---|
| 245 | |aThu gom xử lý và sử dụng nước mưa cho cộng đồng /|cGS.TS. Nguyễn Việt Anh ... [et al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2022 |
|---|
| 300 | |a200 tr. :|bminh họa ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | |aThư mục: tr. 187-197 |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu về thu gom nước mưa, lựa chọn, lắp đặt hay nâng cấp một số hệ thống thu gom nước mưa tại các vùng khan hiếm nước sạch; thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng hệ thống thu gom nước mưa để cấp nước cho sinh hoạt và ăn uống; quan trắc các hệ thống nước mưa đã được lắp đặt |
|---|
| 650 | |aNước mưa |
|---|
| 650 | |aXử lý |
|---|
| 650 | |aThu gom |
|---|
| 700 | |aĐào, Anh Dũng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Việt Anh |
|---|
| 700 | |aTrần, Hoài Sơn |
|---|
| 700 | |aBùi, Thị Thủy |
|---|
| 700 | |aĐinh, Viết Cường |
|---|
| 700 | |aHan, Mooyoung |
|---|
| 700 | |aLee, Hakyung |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Việt Minh |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK07171-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/nhap2023/thang4/10.04.230003thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK07172
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628.14 THU
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
TK07173
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628.14 THU
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
3
|
TK07171
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
628.14 THU
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|