|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 55502 |
|---|
| 002 | 1001 |
|---|
| 004 | 96B5AF1D-9D30-414A-9FA3-32C88E194BF9 |
|---|
| 005 | 202410211017 |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20241021101740|blinhnm|c20241021101710|dlinhnm|y20241018155311|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a690 |
|---|
| 100 | |aPhạm, Minh Đức |
|---|
| 245 | |aChi cục Thuế tỉnh Thanh Hóa :|bĐồ án tốt nghiệp chuyên ngành XDDD&CN ; Lớp 65XD1 /|cPhạm Minh Đức ; Giáo viên hướng dẫn: Phan Minh Tuấn, Nguyễn Hồng Minh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐHXDHN,|c2024 |
|---|
| 300 | |a190 tr. :|bminh họa |
|---|
| 650 | |aXây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|---|
| 700 | |aPhan, Minh Tuấn |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hồng Minh |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào