|
DDC
| 530 |
|
Nhan đề
| Cơ học /. tập1 / Lê băng Sương ( người dịch). |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2002 |
|
Mô tả vật lý
| 175tr. ;27cm. |
|
Từ khóa tự do
| Cơ học |
|
Địa chỉ
| TVXDKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3(3): TK02790-2 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 862 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | C978E3B7-5A4D-44AF-B03B-1FE55D7F6E6A |
|---|
| 005 | 201609220935 |
|---|
| 008 | 160608s2002 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32000 |
|---|
| 039 | |a20160922093832|banhnq|y20160922093714|zanhnq |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a530|bCO-H |
|---|
| 245 | |aCơ học /.|ntập1 /|cLê băng Sương ( người dịch). |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2002 |
|---|
| 300 | |a175tr. ;|c27cm. |
|---|
| 653 | |aCơ học |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK02790-2 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK02790
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 CO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK02791
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 CO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK02792
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
530 CO-H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào