|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 22109 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 120A6EC8-C15B-4D61-8C89-1DA6BFB78630 |
|---|
| 005 | 202204180934 |
|---|
| 008 | 081223s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c8000 |
|---|
| 039 | |a20220418093425|blinhnm|c20181002095302|dlinhnm|y20181002095209|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a604.2|bNG-C (1) |
|---|
| 100 | |aNguyễn Quang Cự |
|---|
| 245 | |aBài tập vẽ kỹ thuật xây dựng.|nTập 1 /|cNguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ hai |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c1997 |
|---|
| 300 | |a72 tr :|bminh họa ;|c27 cm |
|---|
| 520 | |aGồm các bài tập liên quan tới những kiến thức cơ bản về vẽ kỹ thuật |
|---|
| 653 | |aVẽ kỹ thuật |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aXây dựng |
|---|
| 690 | |aVẽ kỹ thuật |
|---|
| 700 | |aĐoàn Như Kim |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho giáo trình - Tầng 5|j(3): GT80195-7 |
|---|
| 852 | |aTVXD|bKho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3|j(3): TK06215-7 |
|---|
| 856 | |uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/hoico/btvekythuatxdtap1_1997.jpg |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.huce.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/hoico/btvekythuatxdtap1_1997thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a6|b11|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TK06215
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
604.2 NG-C (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TK06216
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
604.2 NG-C (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TK06217
|
Kho Tham khảo - Phòng đọc mở tầng 3
|
604.2 NG-C (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
GT80195
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 NG-C (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
Hạn trả:06-06-2019
|
|
|
|
5
|
GT80196
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 NG-C (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
Hạn trả:01-07-2023
|
|
|
|
6
|
GT80197
|
Kho giáo trình - Tầng 5
|
604.2 NG-C (1)
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
Hạn trả:06-06-2019
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào