|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 55669 |
|---|
| 002 | 1001 |
|---|
| 004 | D7CC75CF-764C-4C0E-97A5-EB61E38E96EB |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20241024164133|zlinhnm |
|---|
| 082 | |a690 |
|---|
| 100 | |aLê, Huy Hoàng |
|---|
| 245 | |aVăn phòng làm việc Thái Dương :|bĐồ án tốt nghiệp chuyên ngành XDDD&CN ; Lớp 65XD7 /|cLê Huy Hoàng ; Giáo viên hướng dẫn: Hàn Ngọc Đức, Nguyễn Hùng Cường |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐHXDHN,|c2024 |
|---|
| 300 | |a213 tr. :|bminh họa |
|---|
| 650 | |aXây dựng dân dụng và công nghiệp |
|---|
| 700 | |aHàn, Ngọc Đức |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hùng Cường |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào